tạp loạn

Học thuật
Thân thiện
tạp loạn

Tình hình tạp loạn trong căn phòng khiến mọi người khó tìm thấy đồ đạc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lộn xộn, hỗn độn, không trật tự: "Tạp loạn" mô tả tình trạng nhiều thứ khác nhau trộn lẫn vào nhau một cách hỗn tạp, không sự sắp xếp, tổ chức rõ ràng, dẫn đến sự rối ren, khó kiểm soát.
    • Hỗn loạn, rối loạn: Dùng để chỉ một hoàn cảnh, tình huống hoặc không gian đang trong trạng thái mất trật tự, thiếu sự ổn định yên bình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tình hình an ninh trong khu vực đó đang rất tạp loạn. (Tình trạng an ninh trong khu vực đó đang rất hỗn loạn, mất trật tự.)
    • Sau trận bão, cảnh vật trong vườn trở nên tạp loạn với cành cây gãy đổ ngổn ngang. (Sau trận bão, cảnh vật trong vườn trở nên lộn xộn với những cành cây gãy đổ nằm khắp nơi.)
    • Những ý kiến trong cuộc họp thật tạp loạn, không ai nghe ai. (Những ý kiến trong cuộc họp thật hỗn độn, mọi người không lắng nghe nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tình thế tạp loạn": chỉ một tình thế, hoàn cảnh đang rối ren, phức tạp khó lường.

    • Đất nước rơi vào tình thế tạp loạn sau cuộc đảo chính. (Đất nước rơi vào một tình thế hỗn loạn sau cuộc đảo chính.)
  • "tạp loạn tư tưởng": (cách dùng ít phổ biến hơn) chỉ sự hỗn độn, không thống nhất trong suy nghĩ, quan điểm.

    • Anh ấy đang trải qua giai đoạn tạp loạn tư tưởng, chưa xác định được hướng đi cho mình. (Anh ấy đang trải qua giai đoạn suy nghĩ hỗn độn, chưa xác định được hướng đi cho bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Hỗn loạn (tính từ): rối loạn, mất trật tự nghiêm trọng (thường với cường độ mạnh hơn "tạp loạn").

    • Đám đông trở nên hỗn loạn khi tin đồn thất thiệt. (Đám đông trở nên rối loạn khi tin đồn không đúng sự thật.)
  • Lộn xộn (tính từ): không ngăn nắp, bừa bộn (thường dùng cho không gian, đồ đạc; nhẹ hơn "tạp loạn").

    • Căn phòng của cậu lúc nào cũng lộn xộn. (Căn phòng của cậu lúc nào cũng bừa bộn.)
  • Rối ren (tính từ): phức tạp, rối rắm, khó giải quyết (thường dùng cho vấn đề, tình huống).

    • Mối quan hệ giữa họ ngày càng trở nên rối ren. (Mối quan hệ giữa họ ngày càng trở nên phức tạp, rối rắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn độn: lộn xộn, không trật tự.
  • Bát nháo: (khẩu ngữ) lộn xộn, hỗn tạp đến mức khó chấp nhận.
Từ trái nghĩa
  • Trật tự: nề nếp, tổ chức.
  • Ngăn nắp: gọn gàng, sự sắp xếp.
  • Ổn định: vững vàng, không thay đổi, không hỗn loạn.
Thành ngữ liên quan
  • Loạn như chợ vỡ: (thành ngữ) rất hỗn loạn, ồn ào lộn xộn, giống như cảnh một khu chợ bị đổ sập.
    • Sau tiếng nổ, cả con phố loạn như chợ vỡ. (Sau tiếng nổ, cả con phố trở nêncùng hỗn loạn.)
tạp loạn

Tình hình tạp loạn trong căn phòng khiến mọi người khó tìm thấy đồ đạc.

  1. Lộn xộn: Tình hình tạp loạn.